quick bread

quick bread

A baker places a loaf of banana quick bread on a wire rack to cool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì nhanh: "quick bread" một loại bánh mì được làm bằng cách sử dụng chất tạo men (như bột nở hoặc muối nở) cho phép nướng ngay lập tức, không cầnbột lâu như bánh mì men thông thường.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm mộtbánh mì nhanh cho bữa sáng không thời gian chờ bột nở.)
  • (Bánh mì chuối một dụ kinh điển về bánh mì nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a quick bread": làm bánh mì nhanh.
    • She learned to make a quick bread from her grandmother's recipe. ( ấy học cách làm bánh mì nhanh từ công thức của mình.)
  • "quick bread recipe": công thức làm bánh mì nhanh.
    • This quick bread recipe uses baking powder instead of yeast. (Công thức bánh mì nhanh này dùng bột nở thay vì men.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick breads (danh từ số nhiều): các loại bánh mì nhanh.
    • Muffins, scones, and pancakes are all types of quick breads. (Bánh nướng xốp, bánh scone bánh kếp đều các loại bánh mì nhanh.)
  • Baking powder bread: bánh mì làm bằng bột nở (một dạng của quick bread).
Từ đồng nghĩa
  • Leavened bread: bánh mì men (nhưng quick bread một nhánh nhỏ của loại này).
  • No-yeast bread: bánh mì không men.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "quick bread".
Thành ngữ liên quan
  • "Quick as a quick bread": nhanh như bánh mì nhanh (thành ngữ không chính thức, so sánh sự nhanh chóng).
    • The project was done quick as a quick bread, in just two hours. (Dự án được hoàn thành nhanh như bánh mì nhanh, chỉ trong hai giờ.)

Từ gần giống